Cách phát âm collusion

trong:
collusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.ly.zjɔ̃
  • phát âm collusion Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collusion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collusion

    • entente secrète, conspiration, pour porter préjudice, prendre le pouvoir
  • Từ đồng nghĩa với collusion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

collusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈluːʒn̩
Accent:
    Other
  • phát âm collusion Phát âm của MaraJade (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collusion trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của collusion

    • secret agreement
    • agreement on a secret plot

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie