Cách phát âm conurbation

trong:
Filter language and accent
filter
conurbation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒnɜːˈbeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conurbation
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conurbation
    Phát âm của vixier (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  vixier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của conurbation

    • an aggregation or continuous network of urban communities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conurbation trong Tiếng Anh

conurbation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.nyʁ.ba.sjɔ̃
  • phát âm conurbation
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conurbation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril