Cách phát âm mastery

trong:
mastery phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɑːstəri
    British
  • phát âm mastery Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm mastery Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mastery Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastery trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mastery ví dụ trong câu

    • He has always shown a mastery of playing to the camera.

      phát âm He has always shown a mastery of playing to the camera. Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mastery

    • great skillfulness and knowledge of some subject or activity
    • power to dominate or defeat
    • the act of mastering or subordinating someone
  • Từ đồng nghĩa với mastery

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck