Cách phát âm mastery

trong:
Filter language and accent
filter
mastery phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːstəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mastery
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mastery
    Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chastas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mastery
    Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceilidhmac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mastery

    • great skillfulness and knowledge of some subject or activity
    • power to dominate or defeat
    • the act of mastering or subordinating someone
  • Từ đồng nghĩa với mastery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastery trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mastery?
mastery đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mastery mastery   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh