Cách phát âm angular

trong:
Filter language and accent
filter
angular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæŋɡjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm angular
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm angular
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angular
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • angular ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của angular

    • measured by an angle or by the rate of change of an angle
    • having angles or an angular shape
  • Từ đồng nghĩa với angular

    • phát âm jagged
      jagged [en]
    • phát âm angled
      angled [en]
    • phát âm pointed
      pointed [en]
    • phát âm forked
      forked [en]
    • phát âm lank
      lank [en]
    • phát âm lean
      lean [en]
    • phát âm gaunt
      gaunt [en]
    • phát âm skinny
      skinny [en]
    • phát âm spare
      spare [en]
    • phát âm gangling
      gangling [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angular trong Tiếng Anh

angular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm angular
    Phát âm của daramigo (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  daramigo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm angular
    Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Popocatepetl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của angular

    • Del ángulo.
    • Que tiene figura de ángulo.
    • Situado en el vértice o arista
  • Từ đồng nghĩa với angular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angular trong Tiếng Tây Ban Nha

angular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm angular
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của angular

    • Que tem um ou mais ângulos. Pertencente a ângulos. E diz-se da pedra fundamental de um edifício. (Lat. angularis)
    • em forma de ângulo
    • relativo a ângulo
  • Từ đồng nghĩa với angular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angular trong Tiếng Bồ Đào Nha

angular phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm angular
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angular trong Tiếng Occitan

angular phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm angular
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angular trong Tiếng Catalonia

angular phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm angular
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angular trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ angular?
angular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ angular angular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter