Cách phát âm agile

Filter language and accent
filter
agile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædʒaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm agile
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agile
    Phát âm của Lesley (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lesley

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm agile
    Phát âm của idmaldo1985 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  idmaldo1985

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agile
    Phát âm của rxcello (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rxcello

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm agile
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agile

    • moving quickly and lightly
    • mentally quick
    • Able to move or act quickly, physically, or mentally
  • Từ đồng nghĩa với agile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agile trong Tiếng Anh

agile phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʤile
  • phát âm agile
    Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Paolo_B

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agile
    Phát âm của Notte (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Notte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm agile
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agile trong Tiếng Ý

agile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ʒil
  • phát âm agile
    Phát âm của Zoolann (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Zoolann

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của agile

    • souple et rapide
    • au sens figuré ayant une grande aisance d'esprit
  • Từ đồng nghĩa với agile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agile trong Tiếng Pháp

agile phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm agile
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agile trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ agile?
agile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ agile agile   [en - uk]
  • Ghi âm từ agile agile   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften