Cách phát âm agile

agile phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈædʒaɪl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agile trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • agile ví dụ trong câu

    • The cat was particularly agile and negotiated the descent from the elm with ease

      phát âm The cat was particularly agile and negotiated the descent from the elm with ease Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của agile

    • moving quickly and lightly
    • mentally quick
    • Able to move or act quickly, physically, or mentally
  • Từ đồng nghĩa với agile

    • phát âm nimble nimble [en]
    • phát âm active active [en]
    • phát âm quick quick [en]
    • phát âm spry spry [en]
    • phát âm brisk brisk [en]
    • phát âm sprightly sprightly [en]
    • phát âm lissome lissome [en]
    • phát âm bright bright [en]
    • phát âm clever clever [en]
    • limber (formal)
agile phát âm trong Tiếng Ý [it]
ˈaʤile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm agile trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage