Cách phát âm nimble

Filter language and accent
filter
nimble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɪmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nimble
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nimble
    Phát âm của jilllandon (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  jilllandon

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nimble

    • moving quickly and lightly
    • mentally quick
  • Từ đồng nghĩa với nimble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nimble trong Tiếng Anh

nimble phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm nimble
    Phát âm của edus1lva (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  edus1lva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nimble trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nimble?
nimble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nimble nimble   [en - uk]
  • Ghi âm từ nimble nimble   [pt - pt]
  • Ghi âm từ nimble nimble   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter