Cách phát âm stratum

Filter language and accent
filter
stratum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstrɑːtəm; Us: ˈstreɪtəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stratum
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stratum
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stratum

    • one of several parallel layers of material arranged one on top of another (such as a layer of tissue or cells in an organism or a layer of sedimentary rock)
    • people having the same social, economic, or educational status
    • an abstract place usually conceived as having depth
  • Từ đồng nghĩa với stratum

    • phát âm plane
      plane [en]
    • phát âm slice
      slice [en]
    • phát âm plate
      plate [en]
    • phát âm leaf
      leaf [en]
    • phát âm layer
      layer [en]
    • phát âm panel
      panel [en]
    • phát âm rank
      rank [en]
    • phát âm station
      station [en]
    • phát âm sphere
      sphere [en]
    • phát âm elevation
      elevation [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stratum trong Tiếng Anh

stratum phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm stratum
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stratum

    • couche
    • (mot latin) chacune des couches de l'épiderme
  • Từ đồng nghĩa với stratum

    • phát âm banc
      banc [fr]
    • phát âm couche
      couche [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stratum trong Tiếng Pháp

stratum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm stratum
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stratum trong Tiếng Latin

stratum phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃtʁaːtʊm
  • phát âm stratum
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stratum trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stratum?
stratum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stratum stratum   [en - uk]
  • Ghi âm từ stratum stratum   [ind]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril