Cách phát âm leaf

Filter language and accent
filter
leaf phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  liːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm leaf
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leaf
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm leaf
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leaf
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leaf
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm leaf
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm leaf
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leaf

    • the main organ of photosynthesis and transpiration in higher plants
    • a sheet of any written or printed material (especially in a manuscript or book)
    • hinged or detachable flat section (as of a table or door)
  • Từ đồng nghĩa với leaf

    • phát âm leaflet
      leaflet [en]
    • phát âm needle
      needle [en]
    • phát âm petiole
      petiole [en]
    • phát âm blade
      blade [en]
    • phát âm stalk
      stalk [en]
    • phát âm sheet
      sheet [en]
    • phát âm sheath
      sheath [en]
    • phát âm skin
      skin [en]
    • phát âm coat
      coat [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leaf trong Tiếng Anh

leaf phát âm trong Tiếng Tây Frisia [fy]
  • phát âm leaf
    Phát âm của Famke (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Famke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leaf trong Tiếng Tây Frisia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ leaf?
leaf đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ leaf leaf   [en]
  • Ghi âm từ leaf leaf   [es - es]
  • Ghi âm từ leaf leaf   [es - latam]
  • Ghi âm từ leaf leaf   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion