Cách phát âm petiole

petiole phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm petiole Phát âm của kldickson (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm petiole Phát âm của antilope (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm petiole trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của petiole

    • the slender stem that supports the blade of a leaf
  • Từ đồng nghĩa với petiole

    • phát âm shoot shoot [en]
    • phát âm spear spear [en]
    • phát âm stalk stalk [en]
    • phát âm blade blade [en]
    • phát âm leaflet leaflet [en]
    • phát âm needle needle [en]
    • phát âm leaf leaf [en]
    • foliage (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

petiole đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ petiole petiole [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ petiole?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable