Cách phát âm leaflet

leaflet phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈliːflɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm leaflet Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leaflet Phát âm của cats_paws (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leaflet Phát âm của Seamusm (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm leaflet Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm leaflet trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • leaflet ví dụ trong câu

    • A protester handed me a leaflet condemning the government's environmental policies

      phát âm A protester handed me a leaflet condemning the government's environmental policies Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • outer leaflet

      phát âm outer leaflet Phát âm của finishyourenglish (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của leaflet

    • a thin triangular flap of a heart valve
    • part of a compound leaf
    • a small book usually having a paper cover
  • Từ đồng nghĩa với leaflet

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful