Cách phát âm booklet

Filter language and accent
filter
booklet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʊklɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm booklet
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm booklet
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của booklet

    • a small book usually having a paper cover
  • Từ đồng nghĩa với booklet

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm booklet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ booklet?
booklet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ booklet booklet   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh