Cách phát âm circular

Filter language and accent
filter
circular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːkjʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm circular
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circular
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm circular
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circular
    Phát âm của lhessel (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lhessel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm circular
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • circular ví dụ trong câu

    • circular loom

      phát âm circular loom
      Phát âm của MechaChunk (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circular

    • an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution
    • having a circular shape
    • describing a circle; moving in a circle
  • Từ đồng nghĩa với circular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circular trong Tiếng Anh

circular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm circular
    Phát âm của ignasiBCN (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ignasiBCN

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circular
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm circular
    Phát âm của Chris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circular

    • Que tiene forma de círculo o que pertenece al círculo.
    • Que no tiene fin en virtud de que comienza donde termina.
  • Từ đồng nghĩa với circular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circular trong Tiếng Tây Ban Nha

circular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm circular
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circular

    • andar
    • passar de mão em mão
    • em forma de círculo
  • Từ đồng nghĩa với circular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circular trong Tiếng Bồ Đào Nha

circular phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm circular
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circular trong Tiếng Romania

circular phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm circular
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circular trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circular?
circular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circular circular   [en - uk]
  • Ghi âm từ circular circular   [en - other]
  • Ghi âm từ circular circular   [gl]
  • Ghi âm từ circular circular   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature