Cách phát âm radial

trong:
Filter language and accent
filter
radial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɪdɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm radial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm radial
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm radial
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • radial ví dụ trong câu

    • Radial nerve

      phát âm Radial nerve
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • radial glial cells

      phát âm radial glial cells
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radial

    • pneumatic tire that has radial-ply casing
    • relating to or near the radius
    • relating to or moving along or having the direction of a radius

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radial trong Tiếng Anh

radial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm radial
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radial

    • Relativo ao rádio. Que emitte raios.
    • que se dispõe tal como os raios saídos de um centro comum
    • do qual saem raios

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radial trong Tiếng Bồ Đào Nha

radial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm radial
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của radial

    • relatif aux rayons, disposé selon un rayon
    • relatif au radius
    • axe de circulation qui forme un rayon avec une voie périphérique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radial trong Tiếng Pháp

radial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm radial
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radial trong Tiếng Romania

radial phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʀaˈdi̯aːl
  • phát âm radial
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radial trong Tiếng Đức

radial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm radial
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của radial

    • Se aplica a aquello que tiene una forma similar al conjunto de radios de una circunferencia
    • En geometría, perteneciente o relativo al radio
  • Từ đồng nghĩa với radial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm radial trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ radial?
radial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ radial radial   [en - uk]
  • Ghi âm từ radial radial   [gl]
  • Ghi âm từ radial radial   [uz]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril