Cách phát âm iron

iron phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaɪ(r)ən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm iron Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của wasptamer (Từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của chemicalromance (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của demented0421 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của pittsburghese (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm iron Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của LorentzTransform (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm iron Phát âm của Ohhai (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm iron Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iron trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • iron ví dụ trong câu

    • Strike while the iron is hot

      phát âm Strike while the iron is hot Phát âm của k3zi (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Strike while the iron is hot

      phát âm Strike while the iron is hot Phát âm của sarahjaneness (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Strike while the iron is hot

      phát âm Strike while the iron is hot Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I bought a wrought iron bed

      phát âm I bought a wrought iron bed Phát âm của TexasMela (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của iron

    • a heavy ductile magnetic metallic element; is silver-white in pure form but readily rusts; used in construction and tools and armament; plays a role in the transport of oxygen by the blood
    • a golf club that has a relatively narrow metal head
    • implement used to brand live stock
  • Từ đồng nghĩa với iron

    • phát âm steel steel [en]
    • phát âm press press [en]
    • phát âm flatten flatten [en]
    • phát âm steam steam [en]
    • phát âm hard hard [en]
    • phát âm Stern Stern [en]
    • phát âm harsh harsh [en]
    • phát âm unyielding unyielding [en]
    • wrought iron
    • smooth clothing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

iron phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm iron Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm iron trong Tiếng Talysh (I Răng)

iron đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ iron iron [eu] Bạn có biết cách phát âm từ iron?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful