Cách phát âm provisions

trong:
Filter language and accent
filter
provisions phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈvɪʒn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provisions
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm provisions
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provisions

    • a stock or supply of foods
  • Từ đồng nghĩa với provisions

    • phát âm food
      food [en]
    • phát âm supplies
      supplies [en]
    • phát âm forage
      forage [en]
    • phát âm fodder
      fodder [en]
    • phát âm meals
      meals [en]
    • phát âm board
      board [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provisions trong Tiếng Anh

provisions phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.vi.zjɔ̃
  • phát âm provisions
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provisions trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel