Cách phát âm meals

Filter language and accent
filter
meals phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  miːlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meals
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meals

    • the food served and eaten at one time
    • any of the occasions for eating food that occur by custom or habit at more or less fixed times
    • coarsely ground foodstuff; especially seeds of various cereal grasses or pulse
  • Từ đồng nghĩa với meals

    • phát âm fare
      fare [en]
    • phát âm board
      board [en]
    • phát âm provisions
      provisions [en]
    • phát âm food
      food [en]
    • phát âm eats
      eats [en]
    • phát âm meal
      meal [en]
    • phát âm bread
      bread [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meals trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meals?
meals đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meals meals   [en - uk]
  • Ghi âm từ meals meals   [en - other]
  • Ghi âm từ meals meals   [es - es]
  • Ghi âm từ meals meals   [es - latam]
  • Ghi âm từ meals meals   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany