Cách phát âm eats

Filter language and accent
filter
eats phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  iːts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eats
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eats
    Phát âm của pomodoro (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pomodoro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eats
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eats
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm eats
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eats

    • informal terms for a meal
  • Từ đồng nghĩa với eats

    • phát âm fare
      fare [en]
    • phát âm meals
      meals [en]
    • phát âm provisions
      provisions [en]
    • phát âm food
      food [en]
    • phát âm board
      board [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eats trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen