Cách phát âm eats

eats phát âm trong Tiếng Anh [en]
iːts
    Âm giọng Anh
  • phát âm eats Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm eats Phát âm của pomodoro (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eats Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm eats Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm eats Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eats trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • eats ví dụ trong câu

    • The bird eats ice cream

      phát âm The bird eats ice cream Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A dementor eats hope in the world of the Harry Potter books.

      phát âm A dementor eats hope in the world of the Harry Potter books. Phát âm của JBird89 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eats

    • informal terms for a meal
  • Từ đồng nghĩa với eats

    • phát âm fare fare [en]
    • phát âm meals meals [en]
    • phát âm provisions provisions [en]
    • phát âm food food [en]
    • phát âm board board [en]
    • mess (informal)
    • victuals (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel