Cách phát âm pastry

Filter language and accent
filter
pastry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪstri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pastry
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pastry
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pastry

    • a dough of flour and water and shortening
    • any of various baked foods made of dough or batter
  • Từ đồng nghĩa với pastry

    • phát âm cake
      cake [en]
    • phát âm fritter
      fritter [en]
    • phát âm pie
      pie [en]
    • phát âm tart
      tart [en]
    • phát âm bread
      bread [en]
    • phát âm roll
      roll [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm mass
      mass [en]
    • phát âm lump
      lump [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pastry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pastry?
pastry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pastry pastry   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany