Cách phát âm pie

Thêm thể loại cho pie

pie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pje
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pie Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của Agher08 (Nam từ Panama)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của Alesar (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pie Phát âm của borum (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • pie ví dụ trong câu

    • a pie

      phát âm a pie Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • a pie

      phát âm a pie Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Él va a pie

      phát âm Él va a pie Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Al villano se la dan, la cebolla con el pan. Al villano, si es villano, danle el pie, toma la mano.

      phát âm Al villano se la dan, la cebolla con el pan. Al villano, si es villano, danle el pie, toma la mano. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pie

    • En Anatomía. Miembro del cuerpo que se encuentra al final de las piernas y debajo del tobillo.
    • Unidad de longitud en el sistema inglés. un pie = 30.48 centímetros.
    • Primer abono de dinero al pagar en cuotas.
  • Từ đồng nghĩa với pie

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

pie phát âm trong Tiếng Anh [en]
paɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pie Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của jerms (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm pie Phát âm của carinejthomas (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm pie Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pie ví dụ trong câu

    • Ellen split the pie into sixths.

      phát âm Ellen split the pie into sixths. Phát âm của SmallAdvantages (Nam từ Hoa Kỳ)
    • An apple pie on the table

      phát âm An apple pie on the table Phát âm của Lettice (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pie

    • dish baked in pastry-lined pan often with a pastry top
    • a prehistoric unrecorded language that was the ancestor of all Indo-European languages
  • Từ đồng nghĩa với pie

    • phát âm tart tart [en]
    • phát âm pastry pastry [en]
    • phát âm cake cake [en]
    • phát âm fritter fritter [en]
pie phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pie Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Latin

pie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pie Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Đan Mạch

pie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pi
  • phát âm pie Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của jojo29 (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pie Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • pie ví dụ trong câu

    • Les corbeaux chassent souvent les pies

      phát âm Les corbeaux chassent souvent les pies Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • La Pie voleuse est un célèbre opéra de Rossini

      phát âm La Pie voleuse est un célèbre opéra de Rossini Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pie

    • dont la robe a deux couleurs, en parlant d'un cheval ou d'une vache
    • pieuse ("oeuvre pie")
    • oiseau passereau noir et blanc à queue longue, de la famille des corvidés
  • Từ đồng nghĩa với pie

    • phát âm perroquet perroquet [fr]
    • phát âm pipelette pipelette [fr]
    • phát âm concierge concierge [fr]
    • phát âm bavard bavard [fr]
    • phát âm corbeau corbeau [fr]
    • phát âm fauvette fauvette [fr]
    • agasse
    • phraseur
    • jacasseur
    • avocat sans cause
pie phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm pie Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • pie ví dụ trong câu

    • Nē, pie velna!

      phát âm Nē, pie velna! Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
    • Kāpēc, pie velna, ne

      phát âm Kāpēc, pie velna, ne Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia)
pie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pie pie [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ pie?
  • Ghi âm từ pie pie [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ pie?

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo