Cách phát âm pie

trong:
Filter language and accent
filter
pie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  paɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pie
    Phát âm của carinejthomas (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  carinejthomas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pie
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của k8te (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  k8te

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của jerms (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jerms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pie
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pie

    • dish baked in pastry-lined pan often with a pastry top
    • a prehistoric unrecorded language that was the ancestor of all Indo-European languages
  • Từ đồng nghĩa với pie

    • phát âm tart
      tart [en]
    • phát âm pastry
      pastry [en]
    • phát âm cake
      cake [en]
    • phát âm fritter
      fritter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Anh

pie phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  pje
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pie
    Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Dakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của borum (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  borum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pie
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  wordfor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của Agher08 (Nam từ Panama) Nam từ Panama
    Phát âm của  Agher08

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của Alesar (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Alesar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  victornalab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pie

    • En Anatomía. Miembro del cuerpo que se encuentra al final de las piernas y debajo del tobillo.
    • Unidad de longitud en el sistema inglés. un pie = 30.48 centímetros.
    • Primer abono de dinero al pagar en cuotas.
  • Từ đồng nghĩa với pie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Tây Ban Nha

pie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pi
  • phát âm pie
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pie
    Phát âm của jojo29 (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  jojo29

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pie

    • dont la robe a deux couleurs, en parlant d'un cheval ou d'une vache
    • pieuse ("oeuvre pie")
    • oiseau passereau noir et blanc à queue longue, de la famille des corvidés
  • Từ đồng nghĩa với pie

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Pháp

pie phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pie
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Đan Mạch

pie phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pie
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Latin

pie phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm pie
    Phát âm của QueenZ (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  QueenZ

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pie trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pie?
pie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pie pie   [en - uk]
  • Ghi âm từ pie pie   [en - usa]
  • Ghi âm từ pie pie   [es - latam]
  • Ghi âm từ pie pie   [es - other]
  • Ghi âm từ pie pie   [ast]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather