Đánh vần theo âm vị: pi.plɛt
-
phát âm pipelettePhát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của gwen_bzh
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pipelette trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman