Cách phát âm lodging

Thêm thể loại cho lodging

lodging phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɒdʒɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm lodging Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm lodging Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lodging Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lodging trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lodging ví dụ trong câu

    • lodging costs

      phát âm lodging costs Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Board and lodging

      phát âm Board and lodging Phát âm của Theheath33 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lodging

    • structures collectively in which people are housed
    • the state or quality of being lodged or fixed even temporarily
    • the act of lodging
  • Từ đồng nghĩa với lodging

    • phát âm home home [en]
    • phát âm shelter shelter [en]
    • phát âm residence residence [en]
    • phát âm harbour harbour [en]
    • phát âm asylum asylum [en]
    • phát âm inn inn [en]
    • phát âm hotel hotel [en]
    • phát âm motel motel [en]
    • dwelling (formal)
    • domicile (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle