Cách phát âm harbour

harbour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhɑːbə(r)
  • phát âm harbour Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm harbour Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm harbour Phát âm của rgemma87 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harbour trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • harbour ví dụ trong câu

    • The ship struck the harbour wall as it was docking

      phát âm The ship struck the harbour wall as it was docking Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
    • There was a stiff breeze on deck, so he moved inside as the ship left the harbour

      phát âm There was a stiff breeze on deck, so he moved inside as the ship left the harbour Phát âm của Truculent65 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harbour

    • a sheltered port where ships can take on or discharge cargo
    • a place of refuge and comfort and security
    • secretly shelter (as of fugitives or criminals)
  • Từ đồng nghĩa với harbour

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel