Cách phát âm harbour

Filter language and accent
filter
harbour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harbour
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harbour
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm harbour
    Phát âm của pentameter (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pentameter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harbour
    Phát âm của rgemma87 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rgemma87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harbour

    • a sheltered port where ships can take on or discharge cargo
    • a place of refuge and comfort and security
    • secretly shelter (as of fugitives or criminals)
  • Từ đồng nghĩa với harbour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm harbour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ harbour?
harbour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harbour harbour   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt