Cách phát âm breakwater

Filter language and accent
filter
breakwater phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreɪkwɔːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breakwater
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breakwater

    • a protective structure of stone or concrete; extends from shore into the water to prevent a beach from washing away
  • Từ đồng nghĩa với breakwater

    • phát âm pier
      pier [en]
    • phát âm wharf
      wharf [en]
    • phát âm dock
      dock [en]
    • phát âm jutty
      jutty [en]
    • phát âm harbour
      harbour [en]
    • phát âm haven
      haven [en]
    • phát âm Anchorage
      Anchorage [en]
    • phát âm port
      port [en]
    • phát âm block
      block [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breakwater trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breakwater?
breakwater đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breakwater breakwater   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel