Cách phát âm wharf

trong:
Filter language and accent
filter
wharf phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɔːf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wharf
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wharf
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wharf
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wharf

    • a platform built out from the shore into the water and supported by piles; provides access to ships and boats
    • provide with a wharf
    • store on a wharf
  • Từ đồng nghĩa với wharf

    • phát âm Marina
      Marina [en]
    • phát âm dock
      dock [en]
    • phát âm quay
      quay [en]
    • phát âm harbour
      harbour [en]
    • phát âm jetty
      jetty [en]
    • phát âm port
      port [en]
    • phát âm landing
      landing [en]
    • phát âm pier
      pier [en]
    • phát âm jutty
      jutty [en]
    • phát âm breakwater
      breakwater [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wharf trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wharf?
wharf đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wharf wharf   [en - uk]
  • Ghi âm từ wharf wharf   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature