Cách phát âm quay

trong:
Filter language and accent
filter
quay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kiː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm quay
    Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fermion

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quay
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quay
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quay
    Phát âm của sethgrube (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sethgrube

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm quay
    Phát âm của Veikko (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Veikko

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quay

    • wharf usually built parallel to the shoreline
    • A wharf or artificial landing-place on the shore of a harbor or projecting into it
  • Từ đồng nghĩa với quay

    • phát âm Marina
      Marina [en]
    • phát âm wharf
      wharf [en]
    • phát âm dock
      dock [en]
    • phát âm harbour
      harbour [en]
    • phát âm jetty
      jetty [en]
    • phát âm Berth
      Berth [en]
    • phát âm pier
      pier [en]
    • phát âm slip
      slip [en]
    • phát âm mooring
      mooring [en]
    • phát âm levee
      levee [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quay trong Tiếng Anh

quay phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm quay
    Phát âm của chuoibeo (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  chuoibeo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • quay ví dụ trong câu

    • quay từ trong ra ngoài

      phát âm quay từ trong ra ngoài
      Phát âm của nghidungnguyen (Nữ từ Việt Nam)
    • quay lại

      phát âm quay lại
      Phát âm của thewittiest (Nữ từ Canada)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quay trong Tiếng Việt

quay phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm quay
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quay trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather