Cách phát âm cortege

Filter language and accent
filter
cortege phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːˈteɪʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cortege
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cortege

    • a funeral procession
    • the group following and attending to some important person
  • Từ đồng nghĩa với cortege

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cortege trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh