Cách phát âm convoy

Filter language and accent
filter
convoy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convoy
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convoy
    Phát âm của brandonv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brandonv

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm convoy
    Phát âm của wulfae (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  wulfae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của convoy

    • a procession of land vehicles traveling together
    • a collection of merchant ships with an escort of warships
    • the act of escorting while in transit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convoy trong Tiếng Anh

convoy phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm convoy
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm convoy
    Phát âm của oswaldoperedo (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  oswaldoperedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convoy trong Tiếng Tây Ban Nha

convoy phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm convoy
    Phát âm của tmyk (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  tmyk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convoy trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ convoy?
convoy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ convoy convoy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt