Cách phát âm guardia

Filter language and accent
filter
guardia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈgwaɾ.ðja
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm guardia
    Phát âm của polisie (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  polisie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm guardia
    Phát âm của Susana12 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Susana12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm guardia
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm guardia
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guardia trong Tiếng Tây Ban Nha

guardia phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'gwardja
  • phát âm guardia
    Phát âm của Zentech (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Zentech

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guardia trong Tiếng Ý

guardia phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm guardia
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm guardia trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ guardia?
guardia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ guardia guardia   [eu]
  • Ghi âm từ guardia guardia   [nap]

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella