Cách phát âm cercle

Thêm thể loại cho cercle

cercle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛʁkl
  • phát âm cercle Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cercle Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cercle Phát âm của Nells (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cercle trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • cercle ví dụ trong câu

    • La maîtresse entoure les fautes d'un cercle

      phát âm La maîtresse entoure les fautes d'un cercle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La maîtresse entoure les fautes d'un cercle

      phát âm La maîtresse entoure les fautes d'un cercle Phát âm của Voynin (Nam từ Pháp)
    • Les élèves ont appris à calculer la circonférence du cercle

      phát âm Les élèves ont appris à calculer la circonférence du cercle Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cercle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cercle Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cercle Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cercle trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • cercle ví dụ trong câu

    • cercle al voltant del món

      phát âm cercle al voltant del món Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra)

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset