Cách phát âm maverick

maverick phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmævərɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm maverick Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm maverick Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maverick trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maverick

    • someone who exhibits great independence in thought and action
    • an unbranded range animal (especially a stray calf); belongs to the first person who puts a brand on it
    • independent in behavior or thought
  • Từ đồng nghĩa với maverick

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance