Cách phát âm exotic

exotic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzɒtɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm exotic Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exotic Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm exotic Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exotic Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exotic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • exotic ví dụ trong câu

    • I would like to try more exotic food, but I find it all a bit too spicy

      phát âm I would like to try more exotic food, but I find it all a bit too spicy Phát âm của (Từ )
    • exotic cuisine

      phát âm exotic cuisine Phát âm của (Từ )
    • exotic cuisine

      phát âm exotic cuisine Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exotic

    • being or from or characteristic of another place or part of the world
    • strikingly strange or unusual
  • Từ đồng nghĩa với exotic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exotic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm exotic Phát âm của civilu (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exotic trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance