Cách phát âm tropical

Filter language and accent
filter
tropical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrɒpɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tropical
    Phát âm của yayjimin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  yayjimin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tropical
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tropical
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tropical

    • of or relating to the tropics, or either tropic
    • relating to or situated in or characteristic of the tropics (the region on either side of the equator)
    • characterized by or of the nature of a trope or tropes; changed from its literal sense
  • Từ đồng nghĩa với tropical

    • phát âm gentle
      gentle [en]
    • phát âm balmy
      balmy [en]
    • phát âm pleasant
      pleasant [en]
    • phát âm warm
      warm [en]
    • phát âm fair
      fair [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tropical trong Tiếng Anh

tropical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm tropical
    Phát âm của Ekonomyst (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Ekonomyst

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tropical
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tropical

    • dos trópicos
    • relativo ou pertencente aos trópicos
    • localizado entre os trópicos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tropical trong Tiếng Bồ Đào Nha

tropical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  tɾo.piˈkal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tropical
    Phát âm của varon (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  varon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tropical

    • Propio o relativo al trópico
    • Que tiene el carácter expansivo, extrovertido y alegre, que se supone propio de los habitantes de las zonas tropicales.
  • Từ đồng nghĩa với tropical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tropical trong Tiếng Tây Ban Nha

tropical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tropical
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tropical

    • relatif au tropique (chacun des deux parallèles le long desquels le soleil passe au zénith à chaque solstice) et aux régions avoisinantes
    • au sens figuré caniculaire
  • Từ đồng nghĩa với tropical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tropical trong Tiếng Pháp

tropical phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tropical
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tropical trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tropical?
tropical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tropical tropical   [en - uk]
  • Ghi âm từ tropical tropical   [en - usa]
  • Ghi âm từ tropical tropical   [es - es]
  • Ghi âm từ tropical tropical   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave