Cách phát âm nonchalant

nonchalant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈnɒnʃələnt; US: ˌnɒnʃə'lɒ:nt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonchalant

    • marked by blithe unconcern
  • Từ đồng nghĩa với nonchalant

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea