Cách phát âm nonchalant

Filter language and accent
filter
nonchalant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɒnʃələnt; US: ˌnɒnʃə'lɒ:nt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của FrazJam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  FrazJam

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của Kalani (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalani

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của lalaland123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lalaland123

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của nazfrey (Nữ từ Iran) Nữ từ Iran
    Phát âm của  nazfrey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của ikl1 (Nam từ Đảo Man) Nam từ Đảo Man
    Phát âm của  ikl1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonchalant

    • marked by blithe unconcern
  • Từ đồng nghĩa với nonchalant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalant trong Tiếng Anh

nonchalant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  nɔ̃.ʃa.lɑ̃
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của kelidee (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  kelidee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của volubile (Nam từ Monaco) Nam từ Monaco
    Phát âm của  volubile

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nonchalant

    • langage soutenu qui manque d'enthousiasme, paresseux, mou
  • Từ đồng nghĩa với nonchalant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalant trong Tiếng Pháp

nonchalant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalant trong Tiếng Đức

nonchalant phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalant trong Tiếng Thụy Điển

nonchalant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nonchalant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nonchalant trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nonchalant?
nonchalant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nonchalant nonchalant   [en - uk]
  • Ghi âm từ nonchalant nonchalant   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh