Cách phát âm lent

lent phát âm trong Tiếng Anh [en]
lent
    British
  • phát âm lent Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm lent Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lent Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lent Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lent

    • a period of 40 weekdays from Ash Wednesday to Holy Saturday

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lɑ̃
  • phát âm lent Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lent Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lent Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lent Phát âm của Jo41 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lent ví dụ trong câu

    • Les tortues sont très lentes

      phát âm Les tortues sont très lentes Phát âm của cewxel (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lent

    • qui n'agit pas rapidement
    • dont l'effet tarde à venir
  • Từ đồng nghĩa với lent

lent phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lent Phát âm của gregbendes (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lent Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lent Phát âm của chyapay (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Hungary

lent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm lent Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Catalonia

lent phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm lent Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Hạ Đức

lent phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm lent Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Azerbaijan

lent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm lent Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Romania

lent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lent Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Hà Lan

lent phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lent Phát âm của erlend_alstead (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Na Uy

lent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lent lent [br] Bạn có biết cách phát âm từ lent?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant