BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm lent

Filter language and accent
filter
lent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  lɑ̃
  • phát âm lent
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lent
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lent
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lent
    Phát âm của Jo41 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Jo41

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lent

    • qui n'agit pas rapidement
    • dont l'effet tarde à venir
  • Từ đồng nghĩa với lent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Pháp

lent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lent
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lent
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lent
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lent
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lent
    Phát âm của juand927 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  juand927

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lent

    • a period of 40 weekdays from Ash Wednesday to Holy Saturday

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Anh

lent phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lent
    Phát âm của gregbendes (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  gregbendes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lent
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lent
    Phát âm của chyapay (Nam từ Ukraina) Nam từ Ukraina
    Phát âm của  chyapay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Hungary

lent phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm lent
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Azerbaijan

lent phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm lent
    Phát âm của erlend_alstead (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  erlend_alstead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Na Uy

lent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm lent
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Catalonia

lent phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm lent
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Hạ Đức

lent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm lent
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Romania

lent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lent
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lent trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lent?
lent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lent lent   [br]
  • Ghi âm từ lent lent   [es - es]
  • Ghi âm từ lent lent   [es - latam]
  • Ghi âm từ lent lent   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle