Cách phát âm incidental

Filter language and accent
filter
incidental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm incidental
    Phát âm của debaser (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  debaser

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidental trong Tiếng Tây Ban Nha

incidental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnsɪˈdentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm incidental
    Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apdsqueaky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incidental

    • (frequently plural) an expense not budgeted or not specified
    • an item that is incidental
    • (sometimes followed by `to') minor or casual or subordinate in significance or nature or occurring as a chance concomitant or consequence
  • Từ đồng nghĩa với incidental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidental trong Tiếng Anh

incidental phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm incidental
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm incidental
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidental trong Tiếng Khoa học quốc tế

incidental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm incidental
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của incidental

    • Relativo a incidente. Accidental.
    • relativo a incidente
    • que tem carácter de incidente
  • Từ đồng nghĩa với incidental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidental trong Tiếng Bồ Đào Nha

incidental phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm incidental
    Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nharket

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidental trong Tiếng Catalonia

incidental phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm incidental
    Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  tradetrek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incidental trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ incidental?
incidental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ incidental incidental   [en - uk]
  • Ghi âm từ incidental incidental   [gl]

Từ ngẫu nhiên: MadridjalapeñocervezaBarcelonagato