Cách phát âm promptly

trong:
promptly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈprɒmptli
  • phát âm promptly Phát âm của drdrsteve (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm promptly Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm promptly Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm promptly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • promptly ví dụ trong câu

    • I was happy because they replied to my query very promptly

      phát âm I was happy because they replied to my query very promptly Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của promptly

    • with little or no delay
    • in a punctual manner
    • at once (usually modifies an undesirable occurrence)
  • Từ đồng nghĩa với promptly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle