Cách phát âm instantly

trong:
instantly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪnstəntli
    Âm giọng Anh
  • phát âm instantly Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instantly Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instantly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • instantly ví dụ trong câu

    • Doing something at the drop of a hat means doing something instantly

      phát âm Doing something at the drop of a hat means doing something instantly Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instantly

    • without delay or hesitation; with no time intervening
    • without any delay
  • Từ đồng nghĩa với instantly

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

instantly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ instantly instantly [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ instantly?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar