Cách phát âm lenience

Filter language and accent
filter
lenience phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lenience
    Phát âm của findavis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  findavis

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lenience

    • mercifulness as a consequence of being lenient or tolerant
    • a disposition to yield to the wishes of someone
    • lightening a penalty or excusing from a chore by judges or parents or teachers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lenience trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften