Cách phát âm humanity

trong:
humanity phát âm trong Tiếng Anh [en]
hjuːˈmænɪti
    Âm giọng Anh
  • phát âm humanity Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm humanity Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm humanity Phát âm của JBrenn (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humanity trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • humanity ví dụ trong câu

    • You need to be far above humanity in strength, in elevation of soul-in contempt...[Nietzsche, The Antichrist, Preface]

      phát âm You need to be far above humanity in strength, in elevation of soul-in contempt...[Nietzsche, The Antichrist, Preface] Phát âm của maria_culmer (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Allowing such pollution to continue does not serve humanity

      phát âm Allowing such pollution to continue does not serve humanity Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humanity

    • the quality of being humane
    • the quality of being human
    • all of the living human inhabitants of the earth
  • Từ đồng nghĩa với humanity

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

humanity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humanity humanity [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ humanity?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel