Cách phát âm indebted

Filter language and accent
filter
indebted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdetɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indebted
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indebted
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indebted

    • owing gratitude or recognition to another for help or favors etc
    • under a legal obligation to someone
  • Từ đồng nghĩa với indebted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indebted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ indebted?
indebted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ indebted indebted   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl