Cách phát âm accountable

Filter language and accent
filter
accountable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈkaʊntəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accountable
    Phát âm của sonatuhlee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sonatuhlee

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accountable
    Phát âm của KenWAnderson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KenWAnderson

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accountable

    • liable to account for one's actions
  • Từ đồng nghĩa với accountable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accountable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accountable?
accountable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accountable accountable   [en - uk]
  • Ghi âm từ accountable accountable   [en - usa]
  • Ghi âm từ accountable accountable   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril