Cách phát âm responsible

trong:
responsible phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈspɒnsəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm responsible Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm responsible Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm responsible Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm responsible Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm responsible Phát âm của bethanygoldie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm responsible trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • responsible ví dụ trong câu

    • The two managers squared off about which team was responsible for the loss of the data

      phát âm The two managers squared off about which team was responsible for the loss of the data Phát âm của (Từ )
    • Who is responsible for writing this fake news story?

      phát âm Who is responsible for writing this fake news story? Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của responsible

    • worthy of or requiring responsibility or trust; or held accountable
    • being the agent or cause
    • having an acceptable credit rating
  • Từ đồng nghĩa với responsible

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato