Cách phát âm appreciative

trong:
Filter language and accent
filter
appreciative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpriːʃiətɪv; US: /-ʃieɪtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appreciative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm appreciative
    Phát âm của LizJ (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LizJ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appreciative
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của appreciative

    • feeling or expressive of gratitude
    • having or showing appreciation or a favorable critical judgment or opinion
  • Từ đồng nghĩa với appreciative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appreciative trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appreciative?
appreciative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appreciative appreciative   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel