Cách phát âm bath

bath phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɑːθ
  • phát âm bath Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của RichardDawkins (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của ausg (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của Englishman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của rhban (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của thurd87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của stuartjporteous (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của Sgaire (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của calorine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của Adcro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của Alice3427 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bath Phát âm của cpwootton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bath trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bath ví dụ trong câu

    • I love relaxing in a nice hot bath after spending all day working in the fields

      phát âm I love relaxing in a nice hot bath after spending all day working in the fields Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • I love relaxing in a nice hot bath after spending all day working in the fields

      phát âm I love relaxing in a nice hot bath after spending all day working in the fields Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • The kids like to use bubble bath in their bath

      phát âm The kids like to use bubble bath in their bath Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bath

    • a vessel containing liquid in which something is immersed (as to process it or to maintain it at a constant temperature or to lubricate it)
    • you soak and wash your body in a bathtub
    • a relatively large open container that you fill with water and use to wash the body
  • Từ đồng nghĩa với bath

    • phát âm washing washing [en]
    • phát âm soaking soaking [en]
    • phát âm shower shower [en]
    • phát âm showering showering [en]
    • phát âm immersion immersion [en]
    • phát âm soak soak [en]
    • phát âm rinse rinse [en]
    • phát âm suds suds [en]
    • phát âm wash wash [en]
    • bath water

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bath phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bath Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bath trong Tiếng Đức

bath phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bat
  • phát âm bath Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bath trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bath

    • familièrement très agréable
  • Từ đồng nghĩa với bath

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough