Cách phát âm soaking

Filter language and accent
filter
soaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsəʊkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm soaking
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của soaking

    • the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid)
    • the act of making something completely wet
    • washing something by allowing it to soak
  • Từ đồng nghĩa với soaking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm soaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ soaking?
soaking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ soaking soaking   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter