Cách phát âm immersion

Thêm thể loại cho immersion

immersion phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈmɜː(r)ʃn; -/ʒ/-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm immersion Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm immersion Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm immersion Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immersion trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immersion

    • sinking until covered completely with water
    • (astronomy) the disappearance of a celestial body prior to an eclipse
    • complete attention; intense mental effort
  • Từ đồng nghĩa với immersion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

immersion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.mɛʁ.sjɔ̃
  • phát âm immersion Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immersion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immersion

    • fait de plonger un corps dans un liquide, état qui en résulte
    • commencement d'une éclipse
  • Từ đồng nghĩa với immersion

immersion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm immersion Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immersion trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable