Cách phát âm lavage

trong:
lavage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ləˈvɑʒ, ˈlævɪdʒ
  • phát âm lavage Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lavage Phát âm của westmcd (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lavage Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lavage trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lavage

    • washing out a hollow organ (especially the stomach) by flushing with water

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lavage phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm lavage Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lavage trong Tiếng Khoa học quốc tế

lavage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
la.vaʒ
  • phát âm lavage Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lavage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • lavage ví dụ trong câu

    • Ce pull nécessite un lavage à sec

      phát âm Ce pull nécessite un lavage à sec Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Aux lavage et séchage du linge, succède le repassage

      phát âm Aux lavage et séchage du linge, succède le repassage Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter