Cách phát âm rinse

Filter language and accent
filter
rinse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rinse
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rinse
    Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MostlyBuckeye

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rinse
    Phát âm của KarlaQat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KarlaQat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rinse
    Phát âm của kln86 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kln86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rinse
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rinse ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rinse

    • a liquid preparation used on wet hair to give it a tint
    • the removal of soap with clean water in the final stage of washing
    • the act of giving a light tint to the hair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rinse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rinse?
rinse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rinse rinse   [en - uk]
  • Ghi âm từ rinse rinse   [th]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril