Cách phát âm chic

Filter language and accent
filter
chic phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm chic
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chic trong Tiếng Đức

chic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃiːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chic
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chic
    Phát âm của kryros (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kryros

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chic
    Phát âm của atemperman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atemperman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chic
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chic
    Phát âm của excellentindividual (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  excellentindividual

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chic

    • elegance by virtue of being fashionable
    • elegant and stylish
  • Từ đồng nghĩa với chic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chic trong Tiếng Anh

chic phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃik
  • phát âm chic
    Phát âm của soustonnais (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  soustonnais

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chic
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chic

    • élégant
    • agréable, plaisant
    • exprimant la joie, le contentement
  • Từ đồng nghĩa với chic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chic trong Tiếng Pháp

chic phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chic
    Phát âm của Skyliz (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Skyliz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chic
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chic trong Tiếng Hà Lan

chic phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm chic
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chic trong Tiếng Thụy Điển

chic phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chic
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chic trong Tiếng Luxembourg

chic phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃik
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm chic
    Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  elchicodelostrucos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chic trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche