Cách phát âm dashing

trong:
Filter language and accent
filter
dashing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdæʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dashing
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dashing
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dashing

    • lively and spirited
    • marked by up-to-dateness in dress and manners
  • Từ đồng nghĩa với dashing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dashing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dashing?
dashing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dashing dashing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork